Loại mỹ phẩm cao cấp MicroFine Ground Canxi Carbonate (CAS: 471-34-1) là chất độn khoáng siêu tinh khiết, được thiết kế cho các công thức mỹ phẩm cao cấp, có kích thước hạt trung bình 5–15μm, độ tinh khiết ≥99,9% và kiểm soát kim loại nặng nghiêm ngặt (Pb <1ppm, As <0,5ppm). Được nghiền từ trầm tích đá vôi cấp thực phẩm, loại bột màu trắng này mang lại khả năng tương thích đặc biệt với da, độ khuếch tán quang học và tăng cường kết cấu, khiến nó trở thành thành phần thiết yếu trong phấn phủ mặt, kem và kem chống nắng. Việc xử lý bề mặt kỵ nước (dimethicone hoặc axit stearic) đảm bảo phân tán liền mạch trong pha dầu và nước, trong khi nguồn gốc tự nhiên tuân thủ EC 1223/2009 và FDA 21 CFR 73.175 cho sử dụng mỹ phẩm.
Độ tinh khiết và an toàn cấp độ mỹ phẩm :
Độ tinh khiết 99,9% : Không chứa thạch anh (SiO₂ <0,1%) và các khoáng chất mài mòn khác, với giới hạn vi sinh vật (Tổng số tấm <100 CFU/g, không có mầm bệnh) đáp ứng tiêu chuẩn USP <61>.
Tuân thủ kim loại nặng : Pb <1ppm, Cd <0,1ppm, vượt tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm toàn cầu (EC Phụ lục II, FDA 21 CFR 73.175), phù hợp với các sản phẩm chăm sóc da và em bé nhạy cảm.
Hiệu suất kết cấu và cảm giác :
Kích thước hạt MicroFine : Các hạt 5–15μm tạo ra kết cấu mịn, mượt trong bột ép (độ nén ≥90%), giảm lực cản trong quá trình sử dụng và tăng cường khả năng hòa trộn.
Khuếch tán quang học : Chỉ số khúc xạ 1,65 tán xạ ánh sáng khả kiến, làm mềm các khuyết điểm trên da (khả năng hiển thị nếp nhăn -20% dưới kính hiển vi UV) và mang lại lớp nền mờ tự nhiên.
Tùy chọn sửa đổi bề mặt :
Lớp phủ kỵ nước : Xử lý dimethicon 1–3% cải thiện khả năng tương thích với các công thức gốc silicone (ví dụ: kem lót, kem BB), ngăn chặn sự tách dầu và tăng cường khả năng duy trì SPF (hệ số bảo vệ UVB +15% trong hỗn hợp kem chống nắng).
Loại ưa nước : Các hạt chưa được xử lý phân tán trong hệ nước (kem dưỡng da, huyết thanh), ổn định nhũ tương với giá trị HLB từ 8–10, giảm 50% thời gian tạo kem.
Phấn phủ và kem nền :
Bột ép : Tải trọng 20–40% cải thiện độ bền nén (khả năng chống nghiền ≥50N) và độ trượt, với các cấp độ được xử lý giúp giảm bụi bẩn bột (khả năng chống chuyển +30% trên vải).
Kem nền dạng lỏng : Các hạt MicroFine (D50 10μm) tăng cường phân tán sắc tố, giảm vệt và cải thiện độ đồng đều màu (ΔE 1.0 trên các tông màu da).
Kem chống nắng và dưỡng ẩm :
Sức mạnh tổng hợp của Zinc Oxide : Được sử dụng làm chất tạo khối trong kem chống nắng khoáng chất (tải 5–10%), nó cải thiện độ ổn định của SPF (duy trì ≥95% sau 8 giờ phơi nắng) và làm giảm vết trắng.
Kem chống lão hóa : Đặc tính khúc xạ tăng cường tán xạ ánh sáng, tạm thời làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn (độ nhớt tăng 5% khi tải 15%).
Sản phẩm son môi và sơn móng tay :
Son môi : Hàm lượng 5–10% trong công thức gốc dầu giúp cải thiện khả năng làm ướt và lướt nhẹ của sắc tố, với các cấp độ được xử lý ngăn ngừa chảy máu (lông môi -40%).
Sơn móng tay : Hoạt động như một chất điều chỉnh lưu biến, tăng độ cứng màng (độ cứng bút chì 3H) và khả năng chống phoi (ASTM D3363: ≥5 chu kỳ).
Hỏi: Đây có phải là loại canxi cacbonat có kích thước nano để thẩm thấu vào da tốt hơn không??
Trả lời: Không, kích thước hạt 5–15μm là không chứa nano, đảm bảo không thấm vào da; các biến thể cấp nano (100nm) có sẵn cho các ứng dụng cụ thể nhưng yêu cầu thử nghiệm an toàn bổ sung.
Q: Nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm hữu cơ không??
Trả lời: Có, nguồn gốc tự nhiên và không có lớp phủ tổng hợp khiến sản phẩm tuân thủ Tiêu chuẩn hữu cơ COSMOS và NSF (chỉ các loại chưa qua xử lý).
Hỏi: Việc xử lý bề mặt ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả bảo quản?
Trả lời: Lớp phủ kỵ nước không ảnh hưởng đến paraben hoặc phenoxyetanol; loại ưa nước tương thích với tất cả các chất bảo quản thông thường (MIC ≤0,1% để kiểm soát vi sinh vật).
Hỏi: Nồng độ tối đa cho phép trong sản phẩm còn sót lại là bao nhiêu??
A: Lên đến 50% ở dạng bột và 20% ở dạng nhũ tương, theo EC 1223/2009; tham khảo bảng dữ liệu an toàn của chúng tôi để biết hướng dẫn xây dựng cụ thể.
tham số |
Sự miêu tả |
Giá trị/Phạm vi |
Sở thích của người mua |
Loại vật liệu |
- |
Canxi cacbonat kết tủa (PCC) |
Được ưu tiên vì kích thước hạt mịn hơn và độ tinh khiết |
Kích thước hạt |
Đường kính hạt trung bình (µm) |
0,5 - 20 |
Các hạt nhỏ hơn cho kết cấu mịn hơn và hấp thụ tốt hơn |
Hình dạng hạt |
- |
Hình cầu hoặc không đều |
Các hạt hình cầu thường được ưu tiên để tăng cường độ phân tán và tính đồng nhất |
độ trắng |
- |
≥95% (độ sáng ISO) |
Độ trắng cao hơn cho mỹ phẩm sáng hơn, sống động hơn |
Hấp thụ dầu |
- |
15 - 35g/100g |
Hấp thụ dầu vừa phải cho cảm giác da cân bằng và lớp nền lì |
Mật độ lớn |
- |
0,4 - 0,6 g/cm³ |
Nhẹ để xây dựng và ứng dụng dễ dàng hơn |
Thành phần hóa học |
Hàm lượng CaCO₃ (%) |
≥98% |
Độ tinh khiết cao giúp chăm sóc da an toàn hơn, nhẹ nhàng hơn |
Giá trị pH |
- |
7,0 - 9,0 |
Trung tính đến hơi kiềm để chăm sóc da cân bằng và tương thích với các thành phần khác |
Giới hạn vi sinh vật |
- |
Tổng số vi sinh vật hiếu khí 1000 CFU/g |
Đảm bảo sản phẩm an toàn và tươi ngon |
Ứng dụng |
- |
Phấn phủ, Kem nền, Phấn mắt, Mascara, Son môi, Kem đánh răng |
Sử dụng linh hoạt trong các loại mỹ phẩm khác nhau để có kết cấu, khả năng hấp thụ và độ ổn định |
Khả năng tương thích của da |
- |
Không gây mụn, không gây kích ứng |
Thích hợp cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm |
Thân thiện với môi trường |
- |
Có nguồn gốc tự nhiên, phân hủy sinh học |
Thu hút những người mua có ý thức sinh thái đang tìm kiếm giải pháp làm đẹp bền vững |